giá mà

giá mà

Giá mà hôm qua trời không mưa.

Định nghĩa
  1. Liên từ (Từ nối): "Giá " một tổ hợp từ dùng để diễn đạt một ước muốn, một điều ước không thật hoặc khó có thể xảy ra trong hiện tại hoặc quá khứ. thể hiện sự tiếc nuối hoặc mong ước về một tình huống giả định trái ngược với thực tế.
dụ sử dụng
  • Diễn tả ước muốn về hiện tại:

    • Giá trời không mưa, chúng ta đã đi chơi. (Thực tế trời đang mưa, nên không thể đi chơi.)
    • Giá tôi nhiều thời gian hơn. (Thực tế tôi không nhiều thời gian.)
  • Diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ:

    • Giá hôm qua tôi học bài chăm chỉ hơn. (Thực tế hôm qua tôi đã không học chăm, bây giờ cảm thấy tiếc.)
    • Giá anh ấy đến sớm hơn một chút. (Thực tế anh ấy đã đến muộn, điều đó gây ra hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giá ... thì đã...": Cấu trúc phổ biến để hoàn chỉnh một câu điều ước, nhấn mạnh kết quả giả định.

    • Giá ấy nói sớm hơn thì chúng tôi đã giúp được. (Ước ấy nói sớm, nhưng thực tế không phải vậy nên không giúp được.)
    • Giá tôi biết trước thì tôi đã không làm thế.
  • Dùng độc lập trong văn nói: Đôi khi chỉ cần nói "Giá ..." để biểu lộ cảm xúc tiếc nuối, ngữ cảnh sẽ làm ý.

    • A: Tôi đã lỡ chuyến tàu đó. B: Ôi, giá !
Biến thể từ gần giống
  • Giá như: Có nghĩa cách dùng gần như tương tự với "giá ", thường có thể thay thế cho nhau.

    • Giá như tôi có thể quay ngược thời gian.
  • Phải chi: Từ đồng nghĩa, diễn đạt điều ước mạnh mẽ hơn, mang sắc thái khẩn khoản, thiết tha.

    • Phải chi ngày đó tôi can đảm hơn.
  • Ước : Diễn đạt điều ước, thường hướng về tương lai hoặc những điều viễn vông hơn, ít nhấn mạnh sự đối lập với thực tế đã rõ ràng như "giá ".

    • Ước tôi trúng số. (Đây mong ước thuần túy về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Phải chi: Như đã nêutrên.
  • Giá như: Như đã nêutrên.
  • Ước : Như đã nêutrên.
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
  • Câu điều kiện loại 2 (không thậthiện tại): "Giá " thường dẫn đầu mệnh đề "if" trong cấu trúc này khi dịch sang tiếng Việt.

    • Giá tôi giàu, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn. (If I were rich, I would buy a big house.)
  • Câu điều kiện loại 3 (không thật trong quá khứ): "Giá " thường dẫn đầu mệnh đề "if" trong cấu trúc này khi dịch sang tiếng Việt.

    • Giá bạn báo tôi, tôi đã đến giúp. (If you had told me, I would have come to help.)
Lưu ý sử dụng
  • "Giá " luôn thể hiện một tình huống giả định trái ngược với sự thật hoặc thực tế. vậy, mệnh đề theo sau thường chiathì quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành (trong cấu trúc tương đương tiếng Anh), mệnh đề chính thường "đã", "sẽ", "có thể đã".
  • Không dùng "giá " cho những ước muốn khả năng xảy ra trong tương lai. Trong trường hợp đó, có thể dùng "hy vọng ", "mong ".